| Chipset |
Intel® B460 |
VGA
|
Intel® UHD Graphics 630
1 × DisplayPort 1.4
1 × HDMI 1.4
Hỗ trợ thêm 1 cổng xuất hình tùy chọn: VGA / DisplayPort 1.4 / HDMI 2.0b. |
| Đĩa quang |
DVD-ROM 8× hoặc DVD+/-RW 8×
Chuẩn ổ quang slim 9.5 mm
|
Ổ cứng
|
SSD 512GB NVME
|
|
Card mạng
|
Intel® Gigabit
Ethernet RJ-45
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Kết nối LAN có dây
|
Âm thanh
|
1 × Universal Audio Jack mặt trước
1 × Audio Line-in/Line-out có thể chuyển chức năng ở mặt sau
|
Bộ nhớ RAM
|
16GB DDR4 Bus 2666MHz
Hỗ trợ tối đa 64GB (2 khe DIMM) |
| Nguồn |
200W, Hiệu suất: 85% với 80 PLUS Bronze hoặc 92% với 80 PLUS Platinum
Điện áp đầu vào: 100 - 240V AC |
Hệ điều hành
|
Windows 10/11 Pro 64-bit bản quyền chính hãng |
| Kích thước |
29.3 x 29.0 x 9.3cm |
| Cổng giao tiếp |
Mặt trước:
2 × USB 2.0 Type-A
2 × USB 3.2 Gen 1 Type-A
1 × Universal Audio Jack 3.5mm
Mặt sau:
1 × DisplayPort 1.4
1 × HDMI 1.4
2 × USB 2.0 Type-A
2 × USB 3.2 Gen 1 Type-A
1 × RJ-45 Gigabit LAN
1 × Audio Line-in/Line-out
1 × cổng Serial tùy chọn
2 × PS/2 tùy chọn
1 × cổng video thứ ba tùy chọn: VGA / DP 1.4 / HDMI 2.0b
Khe mở rộng:
1 × PCIe x16 Gen 3 half-height
1 × PCIe x1 Gen 3 half-height
1 × M.2 2230 cho Wi-Fi/Bluetooth
1 × M.2 2230/2280 cho SSD PCIe NVMe/Intel Optane
2 × SATA cho HDD/SSD và ổ quang slim. |
| Trọng lượng |
5.2 - 7.2 kg (tùy cấu hình) |